Nghĩa
- bù lại, gỡ lạiВнавёрстывать
- dồn... lại, dồn... đến, lùa... đếnВ, Рсобирать
- khêu, gây ra, gợi ra, làm choВ, Р на Вthông tụcвызывать, внушатьперен.
- đuổi kịpВдогонять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | нагоня́ю |
|---|
| ты | нагоня́ешь |
|---|
| он / она / оно | нагоня́ет |
|---|
| мы | нагоня́ем |
|---|
| вы | нагоня́ете |
|---|
| они | нагоня́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | нагоня́л |
|---|
| Giống cái | нагоня́ла |
|---|
| Giống trung | нагоня́ло |
|---|
| Số nhiều | нагоня́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | нагоня́й |
|---|
| Số nhiều | нагоня́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | нагоня́ющий | нагоня́вший |
|---|
| Bị động | нагоня́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | нагоняв, нагонявши |
|---|
Ví dụ
нагонять сон на кого-л. страху
làm ai khiếp đảm
нагонять тоску
gợi sầu, gợi buồn, khêu mối sầu