нагна́ть нагнать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đuổi kịpдогнать
  2. bắt kịp
  3. tiến gần, đuổi kịp
  4. gây ra, gieo vào

Chia động từ

Tương lai
янагоню́
тынаго́нишь
он / она / ононаго́нит
мынаго́ним
вынаго́ните
онинаго́нят
Quá khứ
Giống đựcнагна́л
Giống cáiнагнала́
Giống trungнагна́ло
Số nhiềuнагна́ли
Mệnh lệnh
Số ítнагони́
Số nhiềuнагони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нагна́вший
Bị động—на́гнанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нагна́в, нагнавши