нагоня́й
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chửi mắng, chửi rủa, đánh mắng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нагоня́й | нагоня́и |
| Sinh cách | нагоня́я | нагоня́ев |
| Tặng cách | нагоня́ю | нагоня́ям |
| Đối cách | нагоня́й | нагоня́и |
| Công cụ cách | нагоня́ем | нагоня́ями |
| Giới cách | нагоня́е | нагоня́ях |
Ví dụ
- дать кому-л. нагоняйchửi mắng ai
- получить нагоняйbị chửi mắng (chửi rủa, đánh mắng)