навёртываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- quấn, vấn, quấn quanh, vấn quanhобвиваться
- trào raвыступать
- vặn vàoнадеватьсяđược
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | навёртывается |
| мы | — |
| вы | — |
| они | навёртываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | навёртывался |
| Giống cái | навёртывалась |
| Giống trung | навёртывалось |
| Số nhiều | навёртывались |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | навёртывающийся | навёртывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | навёртываясь | навёртывавшись |