навёртываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn, vấn, quấn quanh, vấn quanhобвиваться
  2. trào raвыступать
  3. vặn vàoнадеватьсяđược

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / ононавёртывается
мы—
вы—
онинавёртываются
Quá khứ
Giống đựcнавёртывался
Giống cáiнавёртывалась
Giống trungнавёртывалось
Số nhiềuнавёртывались

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнавёртывающийсянавёртывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнавёртываясьнавёртывавшись