навёртывать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vặn, cuốn, xoắn, vặn chặt

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнавёртывающийнавёртывавший
Bị độngнавёртываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнавёртываянавёртывав, навёртывавши