наверну́ть навернуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vặn, xoay, siết chặt

Chia động từ

Tương lai
янаверну́
тынавернёшь
он / она / ононавернёт
мынавернём
вынавернёте
онинаверну́т
Quá khứ
Giống đựcнаверну́л
Giống cáiнаверну́ла
Giống trungнаверну́ло
Số nhiềuнаверну́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаверни́
Số nhiềuнаверни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наверну́вший
Bị động—навёрнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наверну́в, навернувши