навя́зываться навязываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kỳ kèo cho kỳ đượcxin xỏ, nằng nặc

Chia động từ

Hiện tại
янавя́зываюсь
тынавя́зываешься
он / она / ононавя́зывается
мынавя́зываемся
вынавя́зываетесь
онинавя́зываются
Quá khứ
Giống đựcнавя́зывался
Giống cáiнавя́зывалась
Giống trungнавя́зывалось
Số nhiềuнавя́зывались
Mệnh lệnh
Số ítнавя́зывайся
Số nhiềuнавя́зывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнавя́зывающийсянавя́зывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнавя́зываясьнавязывавшись

Ví dụ

  • навязываться в гости
    nằng nặc để được mời