навяза́ться навязаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phiền, gây phiền toái, bám víu, chui vào

Chia động từ

Tương lai
янавяжу́сь
тынавя́жешься
он / она / ононавя́жется
мынавя́жемся
вынавя́жетесь
онинавя́жутся
Quá khứ
Giống đựcнавяза́лся
Giống cáiнавяза́лась
Giống trungнавяза́лось
Số nhiềuнавяза́лись
Mệnh lệnh
Số ítнавяжи́сь
Số nhiềuнавяжи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—навяза́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—навяза́вшись