навлёкший

tính từ

Nghĩa

  1. đã chuốc lấy, gây ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнавлёкшийнавлёкшеенавлёкшаянавлёкшие
Sinh cáchнавлёкшегонавлёкшегонавлёкшейнавлёкших
Tặng cáchнавлёкшемунавлёкшемунавлёкшейнавлёкшим
Đối cáchнавлёкшего, навлёкшийнавлёкшеенавлёкшуюнавлёкших, навлёкшие
Công cụ cáchнавлёкшимнавлёкшимнавлёкшей, навлёкшеюнавлёкшими
Giới cáchнавлёкшемнавлёкшемнавлёкшейнавлёкших

навле́чь навлечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gây ra, rước
  2. gây ra, mang lại
  3. chuốc lấy, rước phải

Chia động từ

Tương lai
янавлеку́
тынавлечёшь
он / она / ононавлечёт
мынавлечём
вынавлечёте
онинавлеку́т
Quá khứ
Giống đựcнавлёк
Giống cáiнавлекла́
Giống trungнавлекло́
Số nhiềuнавлекли́
Mệnh lệnh
Số ítнавлеки́
Số nhiềuнавлеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—навлёкший
Bị động—навлечённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—навлёкши