навлекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gây ra

Chia động từ

Hiện tại
янавлека́ю
тынавлека́ешь
он / она / ононавлека́ет
мынавлека́ем
вынавлека́ете
онинавлека́ют
Quá khứ
Giống đựcнавлека́л
Giống cáiнавлека́ла
Giống trungнавлека́ло
Số nhiềuнавлека́ли
Mệnh lệnh
Số ítнавлека́й
Số nhiềuнавлека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнавлека́ющийнавлека́вший
Bị độngнавлека́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнавлека́я—

Ví dụ

  • навлекать на себя подозрение
    làm [cho] ai nghi ngờ mình