навлекать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Gây ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | навлека́ю |
| ты | навлека́ешь |
| он / она / оно | навлека́ет |
| мы | навлека́ем |
| вы | навлека́ете |
| они | навлека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | навлека́л |
| Giống cái | навлека́ла |
| Giống trung | навлека́ло |
| Số nhiều | навлека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | навлека́й |
| Số nhiều | навлека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | навлека́ющий | навлека́вший |
| Bị động | навлека́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | навлека́я | — |
Ví dụ
- навлекать на себя подозрениеlàm [cho] ai nghi ngờ mình