на́вис навис
danh từbất động vật
Nghĩa
- vách đá nhô ra, mỏm đá, sườn núi nhô ra, chỗ đá nhô ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | на́вис | на́висы |
|---|
| Sinh cách | на́виса | на́висов |
|---|
| Tặng cách | на́вису | на́висам |
|---|
| Đối cách | на́вис | на́висы |
|---|
| Công cụ cách | на́висом | на́висами |
|---|
| Giới cách | на́висе | на́висах |
|---|
нави́снуть нависнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhô ra, treo trên, đe dọa
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | нави́сну |
|---|
| ты | нави́снешь |
|---|
| он / она / оно | нави́снет |
|---|
| мы | нави́снем |
|---|
| вы | нави́снете |
|---|
| они | нави́снут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | нави́с |
|---|
| Giống cái | нави́сла |
|---|
| Giống trung | нави́сло |
|---|
| Số nhiều | нави́сли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | нави́сни |
|---|
| Số nhiều | нави́сните |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | нави́сший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | нависнув, нависши |
|---|