на́вис навис

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vách đá nhô ra, mỏm đá, sườn núi nhô ra, chỗ đá nhô ra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́висна́висы
Sinh cáchна́висана́висов
Tặng cáchна́висуна́висам
Đối cáchна́висна́висы
Công cụ cáchна́висомна́висами
Giới cáchна́висена́висах

нави́снуть нависнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhô ra, treo trên, đe dọa

Chia động từ

Tương lai
янави́сну
тынави́снешь
он / она / ононави́снет
мынави́снем
вынави́снете
онинави́снут
Quá khứ
Giống đựcнави́с
Giống cáiнави́сла
Giống trungнави́сло
Số nhiềuнави́сли
Mệnh lệnh
Số ítнави́сни
Số nhiềuнави́сните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нави́сший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нависнув, нависши