наве́ять навеять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gợi lại, khơi gợi, gợi lên, gợi nhớ

Chia động từ

Tương lai
янаве́ю
тынаве́ешь
он / она / ононаве́ет
мынаве́ем
вынаве́ете
онинаве́ют
Quá khứ
Giống đựcнаве́ял
Giống cáiнаве́яла
Giống trungнаве́яло
Số nhiềuнаве́яли
Mệnh lệnh
Số ítнаве́й
Số nhiềuнаве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наве́явший
Bị động—наве́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наве́яв, навеявши