навева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thổi... đến, lùa... đến, mang... đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | навева́ю |
| ты | навева́ешь |
| он / она / оно | навева́ет |
| мы | навева́ем |
| вы | навева́ете |
| они | навева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | навева́л |
| Giống cái | навева́ла |
| Giống trung | навева́ло |
| Số nhiều | навева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | навева́й |
| Số nhiều | навева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | навева́ющий | навева́вший |
| Bị động | навева́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | навева́я | навевав, навевавши |
Ví dụ
- навевать тоскуgợi sàu, gây buồn, khêu mối sầu
- навевать сонlàm buồn ngủ
- навевать сныgây mộng