наваля́ть навалять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hỏng, làm bừa bãi, làm ẩu
  2. đánh cho, đấm cho, đánh tơi bời

Chia động từ

Tương lai
янаваля́ю
тынаваля́ешь
он / она / ононаваля́ет
мынаваля́ем
вынаваля́ете
онинаваля́ют
Quá khứ
Giống đựcнаваля́л
Giống cáiнаваля́ла
Giống trungнаваля́ло
Số nhiềuнаваля́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаваля́й
Số nhiềuнаваля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наваля́вший
Bị động—нава́лянный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наваляв, навалявши