на́божность набожность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ngoan đạo, sùng đạo, mộ đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́божность—
Sinh cáchна́божности—
Tặng cáchна́божности—
Đối cáchна́божность—
Công cụ cáchна́божностью—
Giới cáchна́божности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa