благоче́стие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lòng sùng bái, sự tận tụy
- lòng sùng kính, sự ngoan đạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | благоче́стие | благоче́стия |
| Sinh cách | благоче́стия | благоче́стий |
| Tặng cách | благоче́стию | благоче́стиям |
| Đối cách | благоче́стие | благоче́стия |
| Công cụ cách | благоче́стием | благоче́стиями |
| Giới cách | благоче́стии | благоче́стиях |