набира́емый набираемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được quay số
  2. đang được gõ, đang được nhập

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнабира́емыйнабира́емоенабира́емаянабира́емые
Sinh cáchнабира́емогонабира́емогонабира́емойнабира́емых
Tặng cáchнабира́емомунабира́емомунабира́емойнабира́емым
Đối cáchнабира́емого, набира́емыйнабира́емоенабира́емуюнабира́емых, набира́емые
Công cụ cáchнабира́емымнабира́емымнабира́емой, набира́емоюнабира́емыми
Giới cáchнабира́емомнабира́емомнабира́емойнабира́емых
Dạng ngắnнабираемнабираемонабираеманабираемы

набира́ть набирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tập hợp
  2. thu thập
  3. sắp chữ
  4. gom
  5. chọn
  6. lấy, thu
  7. tích lũy, tăng, giành, ghipoints, votes
  8. gõ, quay sốon a computer; on a phone
  9. gõ

Chia động từ

Hiện tại
янабира́ю
тынабира́ешь
он / она / ононабира́ет
мынабира́ем
вынабира́ете
онинабира́ют
Quá khứ
Giống đựcнабира́л
Giống cáiнабира́ла
Giống trungнабира́ло
Số nhiềuнабира́ли
Mệnh lệnh
Số ítнабира́й
Số nhiềuнабира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнабира́ющийнабира́вший
Bị độngнабира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнабира́янабирав, набиравши