мягчи́ть мягчить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm mềm

Chia động từ

Hiện tại
ямягчу́
тымягчи́шь
он / она / ономягчи́т
мымягчи́м
вымягчи́те
онимягча́т
Quá khứ
Giống đựcмягчи́л
Giống cáiмягчи́ла
Giống trungмягчи́ло
Số nhiềuмягчи́ли
Mệnh lệnh
Số ítмягчи́
Số nhiềuмягчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмягча́щиймягчи́вший
Bị độngмягчи́мыймягчённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмягча́мягчив, мягчивши