мэ́нский мэнский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc đảo Man, của đảo Man

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмэ́нскиймэ́нскоемэ́нскаямэ́нские
Sinh cáchмэ́нскогомэ́нскогомэ́нскоймэ́нских
Tặng cáchмэ́нскомумэ́нскомумэ́нскоймэ́нским
Đối cáchмэ́нскиймэ́нскоемэ́нскуюмэ́нские
Công cụ cáchмэ́нскиммэ́нскиммэ́нскоймэ́нскими
Giới cáchмэ́нскоммэ́нскоммэ́нскоймэ́нских

Từ liên quan