мэ́нский
tính từ
Nghĩa
- thuộc đảo Man, của đảo Man
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мэ́нский | мэ́нское | мэ́нская | мэ́нские |
| Sinh cách | мэ́нского | мэ́нского | мэ́нской | мэ́нских |
| Tặng cách | мэ́нскому | мэ́нскому | мэ́нской | мэ́нским |
| Đối cách | мэ́нский | мэ́нское | мэ́нскую | мэ́нские |
| Công cụ cách | мэ́нским | мэ́нским | мэ́нской | мэ́нскими |
| Giới cách | мэ́нском | мэ́нском | мэ́нской | мэ́нских |