мэнец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người đảo Man
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мэ́нец | мэ́нцы |
| Sinh cách | мэ́нца | мэ́нцев |
| Tặng cách | мэ́нцу | мэ́нцам |
| Đối cách | мэ́нца | мэ́нцев |
| Công cụ cách | мэ́нцем | мэ́нцами |
| Giới cách | мэ́нце | мэ́нцах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мэ́нец | мэ́нцы |
| Sinh cách | мэ́нца | мэ́нцев |
| Tặng cách | мэ́нцу | мэ́нцам |
| Đối cách | мэ́нца | мэ́нцев |
| Công cụ cách | мэ́нцем | мэ́нцами |
| Giới cách | мэ́нце | мэ́нцах |