мышо́нок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chuột con
- chuột con, chuột nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мышо́нок | мыша́та |
| Sinh cách | мышо́нка | мыша́т |
| Tặng cách | мышо́нку | мыша́там |
| Đối cách | мышо́нка | мыша́т |
| Công cụ cách | мышо́нком | мыша́тами |
| Giới cách | мышо́нке | мыша́тах |