мы́шечный мышечный

tính từ

Nghĩa

  1. Bắp thịt, cơ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмы́шечныймы́шечноемы́шечнаямы́шечные
Sinh cáchмы́шечногомы́шечногомы́шечноймы́шечных
Tặng cáchмы́шечномумы́шечномумы́шечноймы́шечным
Đối cáchмы́шечный, мы́шечногомы́шечноемы́шечнуюмы́шечные, мы́шечных
Công cụ cáchмы́шечныммы́шечныммы́шечной, (мы́шечною)мы́шечными
Giới cáchмы́шечноммы́шечноммы́шечноймы́шечных
Dạng ngắnмы́шеченмы́шечномы́шечнамы́шечны

Ví dụ

  • мышечные ткани
    thớ thịt, mô cơ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa