мы́слимый мыслимый

tính từ

Nghĩa

  1. Có thể được, có thể xảy ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмы́слимыймы́слимоемы́слимаямы́слимые
Sinh cáchмы́слимогомы́слимогомы́слимоймы́слимых
Tặng cáchмы́слимомумы́слимомумы́слимоймы́слимым
Đối cáchмы́слимый, мы́слимогомы́слимоемы́слимуюмы́слимые, мы́слимых
Công cụ cáchмы́слимыммы́слимыммы́слимой, мы́слимоюмы́слимыми
Giới cáchмы́слимоммы́слимоммы́слимоймы́слимых
Dạng ngắnмы́слиммы́слимомы́слимамы́слимы

Ví dụ

  • мыслимое ли это дело?, мыслимыйо ли это?
    lẽ nào có thể như thế ư?, liệu có thể như thế được không?

Từ phái sinh