мы́лить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xát xà phòngнатирать мылом
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мы́лю |
| ты | мы́лишь |
| он / она / оно | мы́лит |
| мы | мы́лим |
| вы | мы́лите |
| они | мы́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мы́лил |
| Giống cái | мы́лила |
| Giống trung | мы́лило |
| Số nhiều | мы́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мы́ль |
| Số nhiều | мы́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мы́лящий | мы́ливший |
| Bị động | мылимый | мыленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мы́ля | мылив, мыливши |