намы́лить намылить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xoa bọt xà phòng
  2. xát xà phòng

Chia động từ

Tương lai
янамы́лю
тынамы́лишь
он / она / ононамы́лит
мынамы́лим
вынамы́лите
онинамы́лят
Quá khứ
Giống đựcнамы́лил
Giống cáiнамы́лила
Giống trungнамы́лило
Số nhiềuнамы́лили
Mệnh lệnh
Số ítнамы́ль
Số nhiềuнамы́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—намы́ливший
Bị động—намы́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—намы́лив, намыливши, намы́ля