мы́ливший
tính từ
Nghĩa
- đã xát xà phòng, đã tạo bọt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мы́ливший | мы́лившее | мы́лившая | мы́лившие |
| Sinh cách | мы́лившего | мы́лившего | мы́лившей | мы́ливших |
| Tặng cách | мы́лившему | мы́лившему | мы́лившей | мы́лившим |
| Đối cách | мы́лившего, мы́ливший | мы́лившее | мы́лившую | мы́ливших, мы́лившие |
| Công cụ cách | мы́лившим | мы́лившим | мы́лившей, мы́лившею | мы́лившими |
| Giới cách | мы́лившем | мы́лившем | мы́лившей | мы́ливших |