мы́ливший мыливший

tính từ

Nghĩa

  1. đã xát xà phòng, đã tạo bọt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмы́лившиймы́лившеемы́лившаямы́лившие
Sinh cáchмы́лившегомы́лившегомы́лившеймы́ливших
Tặng cáchмы́лившемумы́лившемумы́лившеймы́лившим
Đối cáchмы́лившего, мы́лившиймы́лившеемы́лившуюмы́ливших, мы́лившие
Công cụ cáchмы́лившиммы́лившиммы́лившей, мы́лившеюмы́лившими
Giới cáchмы́лившеммы́лившеммы́лившеймы́ливших

мы́лить мылить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xát xà phòngнатирать мылом

Chia động từ

Hiện tại
ямы́лю
тымы́лишь
он / она / ономы́лит
мымы́лим
вымы́лите
онимы́лят
Quá khứ
Giống đựcмы́лил
Giống cáiмы́лила
Giống trungмы́лило
Số nhiềuмы́лили
Mệnh lệnh
Số ítмы́ль
Số nhiềuмы́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмы́лящиймы́ливший
Bị độngмылимыймыленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмы́лямылив, мыливши