мча́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang lao đi, đang phóng nhanh, đang chạy nước rút, đang vụt tới
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мча́щийся | мча́щееся | мча́щаяся | мча́щиеся |
| Sinh cách | мча́щегося | мча́щегося | мча́щейся | мча́щихся |
| Tặng cách | мча́щемуся | мча́щемуся | мча́щейся | мча́щимся |
| Đối cách | мча́щегося, мча́щийся | мча́щееся | мча́щуюся | мча́щихся, мча́щиеся |
| Công cụ cách | мча́щимся | мча́щимся | мча́щейся, мча́щеюся | мча́щимися |
| Giới cách | мча́щемся | мча́щемся | мча́щейся | мча́щихся |