мча́вшийся мчавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang lao, đang phi, đang chạy nhanh, đang phóng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмча́вшийсямча́вшеесямча́вшаясямча́вшиеся
Sinh cáchмча́вшегосямча́вшегосямча́вшейсямча́вшихся
Tặng cáchмча́вшемусямча́вшемусямча́вшейсямча́вшимся
Đối cáchмча́вшегося, мча́вшийсямча́вшеесямча́вшуюсямча́вшихся, мча́вшиеся
Công cụ cáchмча́вшимсямча́вшимсямча́вшейся, мча́вшеюсямча́вшимися
Giới cáchмча́вшемсямча́вшемсямча́вшейсямча́вшихся

мча́ться мчаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trôi qua vùn vụtо времениперен.
  2. Đi vùn vụt, chạy vụt, phóng nhanh, lao vút, phi nhanh, chạy vèo, vèo

Chia động từ

Hiện tại
ямчу́сь
тымчи́шься
он / она / ономчи́тся
мымчи́мся
вымчи́тесь
онимча́тся
Quá khứ
Giống đựcмча́лся
Giống cáiмча́лась
Giống trungмча́лось
Số nhiềuмча́лись
Mệnh lệnh
Số ítмчи́сь
Số nhiềuмчи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмча́щийсямча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмча́сьмчавшись

Ví dụ

  • мчаться по улице
    đi vùn vụt trên đường phố