мушке́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- súng hỏa mai, súng kíp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мушке́т | мушке́ты |
| Sinh cách | мушке́та | мушке́тов |
| Tặng cách | мушке́ту | мушке́там |
| Đối cách | мушке́т | мушке́ты |
| Công cụ cách | мушке́том | мушке́тами |
| Giới cách | мушке́те | мушке́тах |