мушкетёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính ngự lâmсолдат, вооруженный мушкетом
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мушкетёр | мушкетёры |
| Sinh cách | мушкетёра | мушкетёров |
| Tặng cách | мушкетёру | мушкетёрам |
| Đối cách | мушкетёра | мушкетёров |
| Công cụ cách | мушкетёром | мушкетёрами |
| Giới cách | мушкетёре | мушкетёрах |