му́тность мутность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. độ đục, sự mờ đục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́тность—
Sinh cáchму́тности—
Tặng cáchму́тности—
Đối cáchму́тность—
Công cụ cáchму́тностью—
Giới cáchму́тности—

Từ liên quan