мутне́вший
tính từ
Nghĩa
- đã trở nên đục, mờ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мутне́вший | мутне́вшее | мутне́вшая | мутне́вшие |
| Sinh cách | мутне́вшего | мутне́вшего | мутне́вшей | мутне́вших |
| Tặng cách | мутне́вшему | мутне́вшему | мутне́вшей | мутне́вшим |
| Đối cách | мутне́вшего, мутне́вший | мутне́вшее | мутне́вшую | мутне́вших, мутне́вшие |
| Công cụ cách | мутне́вшим | мутне́вшим | мутне́вшей, мутне́вшею | мутне́вшими |
| Giới cách | мутне́вшем | мутне́вшем | мутне́вшей | мутне́вших |