мутне́вший мутневший

tính từ

Nghĩa

  1. đã trở nên đục, mờ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмутне́вшиймутне́вшеемутне́вшаямутне́вшие
Sinh cáchмутне́вшегомутне́вшегомутне́вшеймутне́вших
Tặng cáchмутне́вшемумутне́вшемумутне́вшеймутне́вшим
Đối cáchмутне́вшего, мутне́вшиймутне́вшеемутне́вшуюмутне́вших, мутне́вшие
Công cụ cáchмутне́вшиммутне́вшиммутне́вшей, мутне́вшеюмутне́вшими
Giới cáchмутне́вшеммутне́вшеммутне́вшеймутне́вших

мутне́ть мутнеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mờ điо стекле
  2. đục ra, vẩn ra, lầm điо жидкости

Chia động từ

Hiện tại
ямутне́ю
тымутне́ешь
он / она / ономутне́ет
мымутне́ем
вымутне́ете
онимутне́ют
Quá khứ
Giống đựcмутне́л
Giống cáiмутне́ла
Giống trungмутне́ло
Số nhiềuмутне́ли
Mệnh lệnh
Số ítмутне́й
Số nhiềuмутне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмутне́ющиймутне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмутне́ямутнев, мутневши