замути́ть замутить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm đụcзагрязнить мутью
  2. khuấy đụcзагрязнить мутью
  3. khởi sự làm ănbusiness
  4. làm đục ngầuзагрязнить мутью

Chia động từ

Tương lai
язамучу́
тызамути́шь
он / она / онозамути́т
мызамути́м
вызамути́те
онизамутя́т
Quá khứ
Giống đựcзамути́л
Giống cáiзамути́ла
Giống trungзамути́ло
Số nhiềuзамути́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамути́
Số nhiềuзамути́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—замути́вший
Bị động—замутнённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—замути́в, замутивши