му́сорка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thùng rác lớn
- thùng rác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́сорка | му́сорки |
| Sinh cách | му́сорки | му́сорок |
| Tặng cách | му́сорке | му́соркам |
| Đối cách | му́сорка | му́сорки |
| Công cụ cách | му́соркой | му́сорками |
| Giới cách | му́сорке | му́сорках |