му́сорка мусорка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thùng rác lớn
  2. thùng rác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́соркаму́сорки
Sinh cáchму́соркиму́сорок
Tặng cáchму́соркему́соркам
Đối cáchму́соркаму́сорки
Công cụ cáchму́соркойму́сорками
Giới cáchму́соркему́сорках

Từ liên quan