му́слить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заму́слитьlàm dính nước bọt
Nghĩa
- thấm nước bọt, làm ướt bằng nước bọt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | му́слю |
| ты | му́слишь |
| он / она / оно | му́слит |
| мы | му́слим |
| вы | му́слите |
| они | му́слят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | му́слил |
| Giống cái | му́слила |
| Giống trung | му́слило |
| Số nhiều | му́слили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | му́сли |
| Số nhiều | му́слите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | му́слящий | му́сливший |
| Bị động | му́слимый | му́сленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | му́сля | муслив, мусливши |