музе́й музей

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Viện bảo tàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмузе́ймузе́и
Sinh cáchмузе́ямузе́ев
Tặng cáchмузе́юмузе́ям
Đối cáchмузе́ймузе́и
Công cụ cáchмузе́еммузе́ями
Giới cáchмузе́емузе́ях