мужа́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang trưởng thành, đang thành người lớn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мужа́ющий | мужа́ющее | мужа́ющая | мужа́ющие |
| Sinh cách | мужа́ющего | мужа́ющего | мужа́ющей | мужа́ющих |
| Tặng cách | мужа́ющему | мужа́ющему | мужа́ющей | мужа́ющим |
| Đối cách | мужа́ющего, мужа́ющий | мужа́ющее | мужа́ющую | мужа́ющих, мужа́ющие |
| Công cụ cách | мужа́ющим | мужа́ющим | мужа́ющей, мужа́ющею | мужа́ющими |
| Giới cách | мужа́ющем | мужа́ющем | мужа́ющей | мужа́ющих |