мужа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Trưởng thành, lớn lên, cứng cáp ra, trở nên tráng kiện
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мужа́ю |
| ты | мужа́ешь |
| он / она / оно | мужа́ет |
| мы | мужа́ем |
| вы | мужа́ете |
| они | мужа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мужа́л |
| Giống cái | мужа́ла |
| Giống trung | мужа́ло |
| Số nhiều | мужа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мужа́й |
| Số nhiều | мужа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мужа́ющий | мужа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мужа́я | мужав, мужавши |