мру́щий мрущий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chết, đang lụi tàn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмру́щиймру́щеемру́щаямру́щие
Sinh cáchмру́щегомру́щегомру́щеймру́щих
Tặng cáchмру́щемумру́щемумру́щеймру́щим
Đối cáchмру́щего, мру́щиймру́щеемру́щуюмру́щих, мру́щие
Công cụ cáchмру́щиммру́щиммру́щей, мру́щеюмру́щими
Giới cáchмру́щеммру́щеммру́щеймру́щих

мере́ть мереть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chết như rạ, chết như kiến cỏ

Chia động từ

Hiện tại
ямру́
тымрёшь
он / она / ономрёт
мымрём
вымрёте
онимру́т
Quá khứ
Giống đựcмёр
Giống cáiмёрла
Giống trungмёрло
Số nhiềuмёрли
Mệnh lệnh
Số ítмри́
Số nhiềuмри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмру́щиймёрший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—мёрши

Từ liên quan