мо́щи
danh từgiống cáichỉ số nhiều
Nghĩa
- Thánh tích, thánh cốt
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́щь | — |
| Sinh cách | мо́щи | — |
| Tặng cách | мо́щи | — |
| Đối cách | мо́щь | — |
| Công cụ cách | мо́щью | — |
| Giới cách | мо́щи | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моща́ | мощи́ |
| Sinh cách | мощи́ | моще́й |
| Tặng cách | моще́ | моща́м |
| Đối cách | мощу́ | моще́й |
| Công cụ cách | мощо́й, мощо́ю | моща́ми |
| Giới cách | моще́ | моща́х |