Từ điển

    мох

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. rêu

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchмохмхи
    Sinh cáchмхамхов
    Tặng cáchмхумхам
    Đối cáchмохмхи
    Công cụ cáchмхоммха́ми
    Giới cáchмхе, на мхумхах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Đọc trong ngữ cảnh

    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти