мох
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мох | мхи |
| Sinh cách | мха | мхов |
| Tặng cách | мху | мхам |
| Đối cách | мох | мхи |
| Công cụ cách | мхом | мха́ми |
| Giới cách | мхе, на мху | мхах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мох | мхи |
| Sinh cách | мха | мхов |
| Tặng cách | мху | мхам |
| Đối cách | мох | мхи |
| Công cụ cách | мхом | мха́ми |
| Giới cách | мхе, на мху | мхах |