моты́жить мотыжить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cuốc, xới đất

Chia động từ

Hiện tại
ямоты́жу
тымоты́жишь
он / она / ономоты́жит
мымоты́жим
вымоты́жите
онимоты́жат
Quá khứ
Giống đựcмоты́жил
Giống cáiмоты́жила
Giống trungмоты́жило
Số nhiềuмоты́жили
Mệnh lệnh
Số ítмоты́жь
Số nhiềuмоты́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмоты́жащиймоты́живший
Bị độngмотыжимыймотыженный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмоты́жамотыжив, мотыживши

Từ liên quan