моты́га мотыга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cái cuốcорудие для рыхления
  2. Cuốc, cuốc bàn, cuốc chét, cuốc bướm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоты́гамоты́ги
Sinh cáchмоты́гимоты́г
Tặng cáchмоты́гемоты́гам
Đối cáchмоты́гумоты́ги
Công cụ cáchмоты́гой, моты́гоюмоты́гами
Giới cáchмоты́гемоты́гах

Từ liên quan