моты́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cái cuốcорудие для рыхления
- Cuốc, cuốc bàn, cuốc chét, cuốc bướm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моты́га | моты́ги |
| Sinh cách | моты́ги | моты́г |
| Tặng cách | моты́ге | моты́гам |
| Đối cách | моты́гу | моты́ги |
| Công cụ cách | моты́гой, моты́гою | моты́гами |
| Giới cách | моты́ге | моты́гах |