мо́стик мостик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cầu con, cầu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́стикмо́стики
Sinh cáchмо́стикамо́стиков
Tặng cáchмо́стикумо́стикам
Đối cáchмо́стикмо́стики
Công cụ cáchмо́стикоммо́стиками
Giới cáchмо́стикемо́стиках

Từ liên quan