мо́стик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cầu con, cầu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́стик | мо́стики |
| Sinh cách | мо́стика | мо́стиков |
| Tặng cách | мо́стику | мо́стикам |
| Đối cách | мо́стик | мо́стики |
| Công cụ cách | мо́стиком | мо́стиками |
| Giới cách | мо́стике | мо́стиках |