моски́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Muỗi, muỗi tép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моски́т | моски́ты |
| Sinh cách | моски́та | моски́тов |
| Tặng cách | моски́ту | моски́там |
| Đối cách | моски́та | моски́тов |
| Công cụ cách | моски́том | моски́тами |
| Giới cách | моски́те | моски́тах |