кома́р комар

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con muỗiсписок переводов
  2. muỗiсписок переводов
  3. MuỗiCulex

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкома́ркомары́
Sinh cáchкомара́комаро́в
Tặng cáchкомару́комара́м
Đối cáchкомара́комаро́в
Công cụ cáchкомаро́мкомара́ми
Giới cáchкомаре́комара́х

Từ đồng nghĩa