моро́чащий морочащий

tính từ

Nghĩa

  1. làm bối rối, đánh lừa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchморо́чащийморо́чащееморо́чащаяморо́чащие
Sinh cáchморо́чащегоморо́чащегоморо́чащейморо́чащих
Tặng cáchморо́чащемуморо́чащемуморо́чащейморо́чащим
Đối cáchморо́чащего, моро́чащийморо́чащееморо́чащуюморо́чащих, моро́чащие
Công cụ cáchморо́чащимморо́чащимморо́чащей, моро́чащеюморо́чащими
Giới cáchморо́чащемморо́чащемморо́чащейморо́чащих

моро́чить морочить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phỉnh phờ, đánh lừa, lừa gạt, phỉnh

Chia động từ

Hiện tại
яморо́чу
тыморо́чишь
он / она / ономоро́чит
мыморо́чим
выморо́чите
ониморо́чат
Quá khứ
Giống đựcморо́чил
Giống cáiморо́чила
Giống trungморо́чило
Số nhiềuморо́чили
Mệnh lệnh
Số ítморо́чь
Số nhiềuморо́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngморо́чащийморо́чивший
Bị độngморочимыймороченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từморо́чаморочив, морочивши