заморо́чить заморочить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lừa phỉnh
  2. làm rối, trêu

Chia động từ

Tương lai
язаморо́чу
тызаморо́чишь
он / она / онозаморо́чит
мызаморо́чим
вызаморо́чите
онизаморо́чат
Quá khứ
Giống đựcзаморо́чил
Giống cáiзаморо́чила
Giống trungзаморо́чило
Số nhiềuзаморо́чили
Mệnh lệnh
Số ítзаморо́чь
Số nhiềuзаморо́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заморо́чивший
Bị động—заморо́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заморо́чив, заморочивши

Từ liên quan