морко́вь морковь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cà-rốt
  2. cà rốtcủ
  3. Cà rốtDaucus carota

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморко́вьморко́ви
Sinh cáchморко́виморко́вей
Tặng cáchморко́виморко́вям
Đối cáchморко́вьморко́ви
Công cụ cáchморко́вьюморко́вями
Giới cáchморко́виморко́вях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa