морепла́вание
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đi biển, vượt biển, hàng hải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морепла́вание | морепла́вания |
| Sinh cách | морепла́вания | морепла́ваний |
| Tặng cách | морепла́ванию | морепла́ваниям |
| Đối cách | морепла́вание | морепла́вания |
| Công cụ cách | морепла́ванием | морепла́ваниями |
| Giới cách | морепла́вании | морепла́ваниях |
